misprision
UK/ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/
US/ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
misprision nghĩa là tội không ngăn, tội không phát giác.
Nghĩa của misprision
Danh từ
- Tội không làm tròn nhiệm vụ.
- Tội không ngăn, tội không phát giác (một hành động phản bội).
- Sự khinh rẻ, sự coi khinh.
- Sự đánh giá thấp.
Dạng từ của misprision
| Số nhiều | misprisions |
Họ từ của misprision
Câu hỏi thường gặp
misprision nghĩa là gì?
misprision (danh từ) nghĩa là tội không ngăn, tội không phát giác.
misprision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misprision: giọng Anh (UK) /ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/.