TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misprision

UK/ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/ US/ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

misprision nghĩa là tội không ngăn, tội không phát giác.

Nghĩa của misprision

Danh từ

  1. Tội không làm tròn nhiệm vụ.
  2. Tội không ngăn, tội không phát giác (một hành động phản bội).
  3. Sự khinh rẻ, sự coi khinh.
  4. Sự đánh giá thấp.

Dạng từ của misprision

Số nhiềumisprisions

Họ từ của misprision

Câu hỏi thường gặp

misprision nghĩa là gì?

misprision (danh từ) nghĩa là tội không ngăn, tội không phát giác.

misprision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misprision: giọng Anh (UK) /ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.