misprint
UK/ˈmɪspɹɪnt/
US/ˈmɪspɹɪnt/
giọng máy của trình duyệt
misprint nghĩa là lỗi in, in sai.
Nghĩa của misprint
Danh từ
- Lỗi in.
Ngoại động từ
- In sai.
Dạng từ của misprint
| Số nhiều | misprints |
| Ngôi thứ ba số ít | misprints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misprinting |
| Quá khứ phân từ | misprinted |
| Quá khứ | misprinted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misprint
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
misprint nghĩa là gì?
misprint (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lỗi in, in sai.
misprint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misprint: giọng Anh (UK) /ˈmɪspɹɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪspɹɪnt/.