misreport
UK/ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/
US/ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/
giọng máy của trình duyệt
misreport nghĩa là bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.
Nghĩa của misreport
Danh từ
- Bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.
Dạng từ của misreport
| Ngôi thứ ba số ít | misreports |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misreporting |
| Quá khứ phân từ | misreported |
| Quá khứ | misreported |
| Số nhiều | misreports |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misreport
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
misreport nghĩa là gì?
misreport (danh từ) nghĩa là bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.
misreport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misreport: giọng Anh (UK) /ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/.