TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misreport

UK/ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/ US/ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/ giọng máy của trình duyệt

misreport nghĩa là bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.

Nghĩa của misreport

Danh từ

  1. Bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.

Dạng từ của misreport

Ngôi thứ ba số ítmisreports
Hiện tại phân từ (-ing)misreporting
Quá khứ phân từmisreported
Quá khứmisreported
Số nhiềumisreports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misreport

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

misreport nghĩa là gì?

misreport (danh từ) nghĩa là bản báo cáo sai, bản báo cáo láo.

misreport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misreport: giọng Anh (UK) /ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsɹɪˈpɔː(ɹ)t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.