TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miss fire

giọng máy của trình duyệt

miss fire nghĩa là thất bại.

Nghĩa của miss fire

Cụm từ

  1. (Như) To hang fire.
  2. Thất bại (trong việc gì).

Câu hỏi thường gặp

miss fire nghĩa là gì?

miss fire (cụm từ) nghĩa là thất bại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.