TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miss

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪs/ US/mɪs/ giọng máy của trình duyệt

miss nghĩa là cô, cô gái, thiếu nữ, trượt.

Nghĩa của miss

Danh từ

  1. Cô.
    • Miss Marycô Ma-ri
  2. Thông tục Cô gái, thiếu nữ.
  3. Hoa khôi.
  4. Sự không tin, sự trượt, sự không trúng đích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thất bại.
    • ten hits and one missmười đòn trúng một đòn trượt
  5. Sự thiếu, sự vắng.
    • to feel the miss of someonecảm thấy vắng ai, cảm thấy nhớ ai

Ngoại động từ

  1. Trượt, hỏng, trệch, không trúng (đích).
    • to miss one's aimbắn trệch đích; không đạt mục đích
  2. Lỡ, nhỡ.
    • to miss the trainlỡ chuyến xe lửa
  3. Bỏ lỡ, bỏ phí.
    • an opportunity not to be missedmột cơ hội không nên bỏ lỡ
  4. Bỏ sót, bỏ quên.
    • without missing a wordkhông bỏ sót một lời nào
  5. Không thấy, không trông thấy.
    • you cannot miss the house when going across the streetkhi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy căn nhà
  6. Thiếu, cảm thấy thiếu, thấy mất, nhớ.
    • to miss somebody very muchnhớ ai lắm
  7. Không nghe, không thấy, không hiểu, không nắm được.
    • to miss a part of a speechkhông nghe một phần của bài nói
  8. Suýt.
    • to miss being run oversuýt bị chẹt xe

Nội động từ

  1. Trượt, chệch, không trúng đích; thất bại.

Dạng từ của miss

Ngôi thứ ba số ítmisses
Hiện tại phân từ (-ing)missing
Quá khứ phân từmissed
Quá khứmissed
Số nhiềumisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miss

Trái nghĩa

Họ từ của miss

Cụm từ, thành ngữ với miss

  • a miss is as good as a mile — Trượt là trượt, đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vẫn là trượt.
  • to give something a miss — Tránh cái gì, bỏ qua cái gì, mặc kệ cái gì.
  • Miss Rona — Cô Vy.
  • miss a beat — Làm cái gì mà mắc lỗi hay thất bại.
  • miss fire — (Như) To hang fire.
  • miss stays — Không lợi dụng được chiều gió.
  • miss the bus — Nhỡ xe buýt.

Câu ví dụ với miss

  • You mustn't miss seeing this wonderful film. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
  • I really don't want to miss that. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.
  • We miss him, because he studies abroad. Chúng tôi nhớ anh ấy vì anh ấy đi du học.
  • I hope you don't miss anything. Hy vọng bạn không quên bất cứ thứ gì.
  • I didn't want you to miss your bus. Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
  • I miss my mom and dad. Tôi nhớ mẹ và cha của mình.
  • I miss my mom and dad a lot. Tôi nhớ mẹ và cha mình rất nhiều.
  • I miss my friends from childhood. Tôi nhớ những người bạn thời thơ ấu của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

miss nghĩa là gì?

miss (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cô, cô gái, thiếu nữ, trượt.

miss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miss: giọng Anh (UK) /mɪs/, giọng Mỹ (US) /mɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.