misspelling
US/ˌmɪs.ˈspɛ.ɫiɳ/
giọng máy của trình duyệt
misspelling nghĩa là lỗi chính tả.
Nghĩa của misspelling
Danh từ
- Lỗi chính tả.
Dạng từ của misspelling
| Số nhiều | misspellings |
Câu hỏi thường gặp
misspelling nghĩa là gì?
misspelling (danh từ) nghĩa là lỗi chính tả.
misspelling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misspelling: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈspɛ.ɫiɳ/.