misspend
US/ˌmɪs.ˈspɛnd/ giọng máy của trình duyệt
misspend nghĩa là Misspent.
Nghĩa của misspend
Ngoại động từ
- Misspent.
Dạng từ của misspend
| Ngôi thứ ba số ít | misspends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misspending |
| Quá khứ phân từ | misspent |
| Quá khứ | misspent |
Câu hỏi thường gặp
misspend nghĩa là gì?
misspend (ngoại động từ) nghĩa là Misspent.
misspend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misspend: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈspɛnd/.