TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misspend

US/ˌmɪs.ˈspɛnd/ giọng máy của trình duyệt

misspend nghĩa là Misspent.

Nghĩa của misspend

Ngoại động từ

  1. Misspent.

Dạng từ của misspend

Ngôi thứ ba số ítmisspends
Hiện tại phân từ (-ing)misspending
Quá khứ phân từmisspent
Quá khứmisspent

Câu hỏi thường gặp

misspend nghĩa là gì?

misspend (ngoại động từ) nghĩa là Misspent.

misspend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misspend: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈspɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.