TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

missy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪs.i/ US/ˈmɪs.i/ giọng máy của trình duyệt

missy nghĩa là cô.

Nghĩa của missy

Danh từ

  1. Thông tục (thân mật) cô.

Dạng từ của missy

Số nhiềumissies

Câu hỏi thường gặp

missy nghĩa là gì?

missy (danh từ) nghĩa là cô.

missy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của missy: giọng Anh (UK) /ˈmɪs.i/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.