TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mist

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪst/ US/mɪst/ giọng máy của trình duyệt

mist nghĩa là sương mù, màn, màn che, mù sương.

Nghĩa của mist

Danh từ

  1. Sương mù.
  2. Màn, màn che.

Động từ

  1. Mù sương.
    • it is not raining, it is only mistingtrời không mưa, chỉ mù sương
  2. Che mờ.
    • eyes misted with tearsmắt mờ đi vì nước mắt

Dạng từ của mist

Số nhiềumists
Ngôi thứ ba số ítmists
Hiện tại phân từ (-ing)misting
Quá khứ phân từmisted
Quá khứmisted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mist

Đồng nghĩa

Họ từ của mist

Cụm từ, thành ngữ với mist

  • mist blur red view — Sương mù làm cảnh vật mờ đi.

Câu ví dụ với mist

  • In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist. Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mist nghĩa là gì?

mist (danh từ, động từ) nghĩa là sương mù, màn, màn che, mù sương.

mist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mist: giọng Anh (UK) /mɪst/, giọng Mỹ (US) /mɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.