mistful
giọng máy của trình duyệt
mistful nghĩa là mù sương.
Nghĩa của mistful
Tính từ
- Mù sương.
Dạng từ của mistful
| So sánh hơn | more mistful |
| So sánh nhất | most mistful |
Câu hỏi thường gặp
mistful nghĩa là gì?
mistful (tính từ) nghĩa là mù sương.