TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mistletoe

UK/ˈmɪs(ə)ltəʊ/ US/ˈmɪsəlˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

mistletoe nghĩa là cây tầm gửi, tầm gửi.

Nghĩa của mistletoe

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tầm gửi.

Dạng từ của mistletoe

Số nhiềumistletoes

Câu hỏi thường gặp

mistletoe nghĩa là gì?

mistletoe (danh từ) nghĩa là cây tầm gửi, tầm gửi.

mistletoe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistletoe: giọng Anh (UK) /ˈmɪs(ə)ltəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪsəlˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.