mitigative Nghe giọng máy của trình duyệt mitigative nghĩa là giảm nhẹ, làm dịu. Nghĩa của mitigative Tính từ Giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt. Dạng từ của mitigative So sánh hơnmore mitigativeSo sánh nhấtmost mitigative Câu hỏi thường gặp mitigative nghĩa là gì?mitigative (tính từ) nghĩa là giảm nhẹ, làm dịu.