TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mitrailleur

giọng máy của trình duyệt

mitrailleur nghĩa là xạ thủ súng máy, súng máy.

Nghĩa của mitrailleur

Danh từ

  1. Xạ thủ súng máy.
  2. Súng máy.

Dạng từ của mitrailleur

Số nhiềumitrailleurs

Họ từ của mitrailleur

Câu hỏi thường gặp

mitrailleur nghĩa là gì?

mitrailleur (danh từ) nghĩa là xạ thủ súng máy, súng máy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.