TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mitosis

UK/maɪˈtəʊ.sɪs/ US/maɪˈtoʊ.sɪs/ giọng máy của trình duyệt

mitosis nghĩa là nguyên phân.

Nghĩa của mitosis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự phân bào có tơ.

Dạng từ của mitosis

Số nhiềumitoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mitosis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mitosis nghĩa là gì?

mitosis (danh từ) nghĩa là nguyên phân.

mitosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitosis: giọng Anh (UK) /maɪˈtəʊ.sɪs/, giọng Mỹ (US) /maɪˈtoʊ.sɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.