TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mitrailleuse

UK/ˌmiːtɹəˈjɜz/ US/ˌmiːtɹəˈjɜz/ giọng máy của trình duyệt

mitrailleuse nghĩa là súng máy.

Nghĩa của mitrailleuse

Danh từ

  1. Súng máy.

Dạng từ của mitrailleuse

Số nhiềumitrailleuses

Câu hỏi thường gặp

mitrailleuse nghĩa là gì?

mitrailleuse (danh từ) nghĩa là súng máy.

mitrailleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitrailleuse: giọng Anh (UK) /ˌmiːtɹəˈjɜz/, giọng Mỹ (US) /ˌmiːtɹəˈjɜz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.