mitt
UK/mɪt/
US/mɪt/
giọng máy của trình duyệt
mitt nghĩa là găng tay hở ngón, găng đấu quyền anh.
Nghĩa của mitt
Danh từ
- Găng tay hở ngón.
- Số nhiều (từ lóng) găng đấu quyền Anh.
Dạng từ của mitt
| Số nhiều | mitts |
Họ từ của mitt
Cụm từ, thành ngữ với mitt
- frozen mitten — (Từ lóng) Sự đón tiếp lạnh nhạt.
- to get the mitten — (Từ lóng) Bị đuổi ra khỏi chỗ làm; Bỏ rơi ai (nói về người yêu).
Câu hỏi thường gặp
mitt nghĩa là gì?
mitt (danh từ) nghĩa là găng tay hở ngón, găng đấu quyền anh.
mitt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitt: giọng Anh (UK) /mɪt/, giọng Mỹ (US) /mɪt/.