TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mitt

UK/mɪt/ US/mɪt/ giọng máy của trình duyệt

mitt nghĩa là găng tay hở ngón, găng đấu quyền anh.

Nghĩa của mitt

Danh từ

  1. Găng tay hở ngón.
  2. Số nhiều (từ lóng) găng đấu quyền Anh.

Dạng từ của mitt

Số nhiềumitts

Họ từ của mitt

Cụm từ, thành ngữ với mitt

  • frozen mitten — (Từ lóng) Sự đón tiếp lạnh nhạt.
  • to get the mitten — (Từ lóng) Bị đuổi ra khỏi chỗ làm; Bỏ rơi ai (nói về người yêu).

Câu hỏi thường gặp

mitt nghĩa là gì?

mitt (danh từ) nghĩa là găng tay hở ngón, găng đấu quyền anh.

mitt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitt: giọng Anh (UK) /mɪt/, giọng Mỹ (US) /mɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.