mitre
US/ˈmaɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
mitre nghĩa là mũ tế.
Nghĩa của mitre
Danh từ
- Mũ tế (của giám mục).
- Nón ống khói lò sưởi.
- Mộng vuông góc (đồ gỗ).
Dạng từ của mitre
| Số nhiều | mitres |
| Ngôi thứ ba số ít | mitres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mitring |
| Quá khứ phân từ | mitred |
| Quá khứ | mitred |
Họ từ của mitre
Câu hỏi thường gặp
mitre nghĩa là gì?
mitre (danh từ) nghĩa là mũ tế.
mitre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitre: giọng Mỹ (US) /ˈmaɪtəɹ/.