mixible
giọng máy của trình duyệt
mixible nghĩa là Xem mixable.
Nghĩa của mixible
Tính từ
- Xem mixable
Câu hỏi thường gặp
mixible nghĩa là gì?
mixible (tính từ) nghĩa là Xem mixable.
mixible nghĩa là Xem mixable.
mixible (tính từ) nghĩa là Xem mixable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.