TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mixible

giọng máy của trình duyệt

mixible nghĩa là Xem mixable.

Nghĩa của mixible

Tính từ

  1. Xem mixable

Câu hỏi thường gặp

mixible nghĩa là gì?

mixible (tính từ) nghĩa là Xem mixable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.