mixology
US/mɪk.ˈsɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
mixology nghĩa là thuật pha rượu côctay, tài pha rượu côctay.
Nghĩa của mixology
Danh từ
- Đùa cợt Thuật pha rượu côctay; tài pha rượu côctay.
Dạng từ của mixology
| Số nhiều | mixologies |
Câu hỏi thường gặp
mixology nghĩa là gì?
mixology (danh từ) nghĩa là thuật pha rượu côctay, tài pha rượu côctay.
mixology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixology: giọng Mỹ (US) /mɪk.ˈsɑː.lə.dʒi/.