TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mixology

US/mɪk.ˈsɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

mixology nghĩa là thuật pha rượu côctay, tài pha rượu côctay.

Nghĩa của mixology

Danh từ

  1. Đùa cợt Thuật pha rượu côctay; tài pha rượu côctay.

Dạng từ của mixology

Số nhiềumixologies

Câu hỏi thường gặp

mixology nghĩa là gì?

mixology (danh từ) nghĩa là thuật pha rượu côctay, tài pha rượu côctay.

mixology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixology: giọng Mỹ (US) /mɪk.ˈsɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.