TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mixer

UK/ˈmɪksə(ɹ)/ US/ˈmɪksə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

mixer nghĩa là người trộn, máy trộn, người giao thiệp, người làm quen.

Nghĩa của mixer

Danh từ

  1. Người trộn, máy trộn.
  2. Thông tục Người giao thiệp, người làm quen.
    • good mixerngười giao thiệp giỏi
    • bad mixerngười giao thiệp vụng
  3. Raddiô Bộ trộn.
  4. Điện ảnh Máy hoà tiếng (cho phim).

Dạng từ của mixer

Số nhiềuMixers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mixer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mixer

Câu hỏi thường gặp

mixer nghĩa là gì?

mixer (danh từ) nghĩa là người trộn, máy trộn, người giao thiệp, người làm quen.

mixer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixer: giọng Anh (UK) /ˈmɪksə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪksə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.