TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Miyazaki

UK/ˌmiːjəˈzɑːki/ giọng máy của trình duyệt US/ˌmiːjəˈzɑːki/ giọng người thật

Miyazaki nghĩa là miyazaki.

Nghĩa của Miyazaki

Danh từ riêng

  1. Miyazaki.

Câu hỏi thường gặp

Miyazaki nghĩa là gì?

Miyazaki (danh từ riêng) nghĩa là miyazaki.

Miyazaki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Miyazaki: giọng Anh (UK) /ˌmiːjəˈzɑːki/, giọng Mỹ (US) /ˌmiːjəˈzɑːki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sumxr Recorder: Sumxr, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.