TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mob-cap

UK/ˈmɒb kap/ giọng máy của trình duyệt

mob-cap nghĩa là mũ trùm kín đầu.

Nghĩa của mob-cap

Danh từ

  1. Mũ trùm kín đầu (của đàn bà).

Dạng từ của mob-cap

Số nhiềumob caps

Câu hỏi thường gặp

mob-cap nghĩa là gì?

mob-cap (danh từ) nghĩa là mũ trùm kín đầu.

mob-cap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mob-cap: giọng Anh (UK) /ˈmɒb kap/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.