mobile
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈməʊ.baɪl/
US/ˈmoʊ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
mobile nghĩa là chuyển động, di động, hay thay đổi, dễ biến đổi.
Nghĩa của mobile
Tính từ
- Chuyển động, di động; lưu động.
- Hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh.
- mobile featuresnét mặt dễ biến đổi
Dạng từ của mobile
| So sánh hơn | more mobile |
| So sánh nhất | most mobile |
| Số nhiều | mobiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mobile
Cụm từ, thành ngữ với mobile
- mobile data — Dữ liệu di động.
- mobile device — Thiết bị di động.
- mobile phone — Di động, điện thoại di động.
Câu ví dụ với mobile
- They do not understand how mobile phones work. Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
- Can I borrow your mobile phone? Tôi có thể mượn điện thoại của bạn không?
- I don't have a mobile phone. Tôi không có điện thoại di động.
- He's very frustrated. His mobile phone doesn't work. Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
- Android is an operating system designed for mobile phones. Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động.
- Is this mobile phone yours? Cái điện thoại di động này là của cậu à?
- I've lost my mobile. Tôi vừa bị mất điện thoại.
- Where's my mobile? Điện thoại di động của tôi đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mobile nghĩa là gì?
mobile (tính từ) nghĩa là chuyển động, di động, hay thay đổi, dễ biến đổi.
mobile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mobile: giọng Anh (UK) /ˈməʊ.baɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ.bəl/.