TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mobster

UK/ˈmɒb.stə/ US/ˈmɑb.stɚ/ giọng máy của trình duyệt

mobster nghĩa là kẻ cướp.

Nghĩa của mobster

Danh từ

  1. Từ lóng Kẻ cướp.

Dạng từ của mobster

Số nhiềumobsters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobster

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mobster nghĩa là gì?

mobster (danh từ) nghĩa là kẻ cướp.

mobster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mobster: giọng Anh (UK) /ˈmɒb.stə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑb.stɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.