TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mocha

UK/ˈmɒkə/ US/ˈmoʊkə/ giọng máy của trình duyệt

mocha nghĩa là cà phê môca.

Nghĩa của mocha

Danh từ

  1. Cà phê môca.

Dạng từ của mocha

Số nhiềumochas

Câu hỏi thường gặp

mocha nghĩa là gì?

mocha (danh từ) nghĩa là cà phê môca.

mocha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mocha: giọng Anh (UK) /ˈmɒkə/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.