TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mocking-bird

US/ˈmɑː.kiɳ.ˈbɜːd/ giọng máy của trình duyệt

mocking-bird nghĩa là chim nhại.

Nghĩa của mocking-bird

Danh từ

  1. Động vật học Chim nhại (khéo nhại tiếng chim khác).

Câu hỏi thường gặp

mocking-bird nghĩa là gì?

mocking-bird (danh từ) nghĩa là chim nhại.

mocking-bird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mocking-bird: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.kiɳ.ˈbɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.