TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modal verb

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của modal verb

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của modal verb

Số nhiềumodal verbs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modal verb

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.