TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modal

UK/ˈməʊdəl/ US/ˈmoʊdəl/ giọng máy của trình duyệt

modal nghĩa là cách thức, phương thức, lối.

Nghĩa của modal

Tính từ

  1. Thuộc Cách thức, (thuộc) phương thức.
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) lối.
  3. Âm nhạc (thuộc) điệu.

Dạng từ của modal

So sánh hơnmore modal
So sánh nhấtmost modal
Số nhiềumodals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modal

Đồng nghĩa

Họ từ của modal

Cụm từ, thành ngữ với modal

  • modal particle — Từ ngữ khí, ngữ khí từ.

Câu hỏi thường gặp

modal nghĩa là gì?

modal (tính từ) nghĩa là cách thức, phương thức, lối.

modal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modal: giọng Anh (UK) /ˈməʊdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.