modal
UK/ˈməʊdəl/
US/ˈmoʊdəl/
giọng máy của trình duyệt
modal nghĩa là cách thức, phương thức, lối.
Nghĩa của modal
Tính từ
- Thuộc Cách thức, (thuộc) phương thức.
- Ngôn ngữ học (thuộc) lối.
- Âm nhạc (thuộc) điệu.
Dạng từ của modal
| So sánh hơn | more modal |
| So sánh nhất | most modal |
| Số nhiều | modals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modal
Đồng nghĩa
Họ từ của modal
Cụm từ, thành ngữ với modal
- modal particle — Từ ngữ khí, ngữ khí từ.
Câu hỏi thường gặp
modal nghĩa là gì?
modal (tính từ) nghĩa là cách thức, phương thức, lối.
modal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modal: giọng Anh (UK) /ˈməʊdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊdəl/.