TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mode

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/məʊd/ US/moʊd/ giọng máy của trình duyệt

mode nghĩa là cách, cách thức, kiểu, mốt.

Nghĩa của mode

Danh từ

  1. Cách, cách thức, lối, phương thức.
    • a new mode of transportmột cách vận chuyển mới
    • mode of productionphương thức sản xuất
  2. Kiểu, mốt, thời trang.
  3. Ngôn ngữ học Lối, thức.
  4. Âm nhạc Điệu.
  5. Giao diện Chế độ
    • Dark modeChế độ tối

Dạng từ của mode

Số nhiềumodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mode

Đồng nghĩa

Họ từ của mode

Cụm từ, thành ngữ với mode

  • mode of production — Phương thức sản xuất.

Câu ví dụ với mode

  • This program cannot be run in DOS mode. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
  • You use your IDE in light mode? Everyone uses dark mode. What kind of psycho are you? Cậu dùng IDE ở chế độ sáng ư? Ai cũng dùng chế độ tối cả. Cậu bị thần kinh à?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mode nghĩa là gì?

mode (danh từ) nghĩa là cách, cách thức, kiểu, mốt.

mode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mode: giọng Anh (UK) /məʊd/, giọng Mỹ (US) /moʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.