TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modelling

US/ˈmɑː.dᵊl.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

modelling nghĩa là Nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng.

Nghĩa của modelling

Danh từ

  1. Nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng.
  2. Nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem).

Dạng từ của modelling

Số nhiềumodellings

Câu hỏi thường gặp

modelling nghĩa là gì?

modelling (danh từ) nghĩa là Nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng.

modelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modelling: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.dᵊl.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.