modifier key
giọng máy của trình duyệt
modifier key nghĩa là phím shift, phím alt.
Nghĩa của modifier key
Danh từ
- computing Trong bàn phím máy tính, một phím bổ trợ như phím Ctrl, phím Shift, phím Alt.
Dạng từ của modifier key
| Số nhiều | modifier keys |
Câu hỏi thường gặp
modifier key nghĩa là gì?
modifier key (danh từ) nghĩa là phím shift, phím alt.