TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modify

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒd.ɪ.faɪ/ US/ˈmɑ.dɪˌfaɪ/ giọng máy của trình duyệt

modify nghĩa là giảm bớt, làm nhẹ, sửa đổi, thay đổi.

Nghĩa của modify

Ngoại động từ

  1. Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu.
    • to modify one’s tonedịu giọng, hạ giọng
  2. Sửa đổi, thay đổi.
    • Anybody can modify this entry.Bất cứ ai có thể sửa đổi mục từ này
    • The revolution modified the whole social structure of the country.Cách mạng đã làm thay đổi cả cấu trúc xã hội của đất nước
  3. ngôn ngữ học Thay đổi (nguyên âm) bằng hiện tượng biến sắc.
  4. ngôn ngữ học Bổ nghĩa.
    • Adjectives modify nouns.Tính từ bổ nghĩa cho danh từ

Nội động từ

  1. Lao lực.

Dạng từ của modify

Ngôi thứ ba số ítmodifies
Hiện tại phân từ (-ing)modifying
Quá khứ phân từmodified
Quá khứmodified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modify

Đồng nghĩa

Họ từ của modify

Cụm từ, thành ngữ với modify

  • to toil and moil — Làm đổ mồ hôi nước mắt.

Câu hỏi thường gặp

modify nghĩa là gì?

modify (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là giảm bớt, làm nhẹ, sửa đổi, thay đổi.

modify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modify: giọng Anh (UK) /ˈmɒd.ɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑ.dɪˌfaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.