modify
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒd.ɪ.faɪ/
US/ˈmɑ.dɪˌfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
modify nghĩa là giảm bớt, làm nhẹ, sửa đổi, thay đổi.
Nghĩa của modify
Ngoại động từ
- Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu.
- to modify one’s tonedịu giọng, hạ giọng
- Sửa đổi, thay đổi.
- Anybody can modify this entry.Bất cứ ai có thể sửa đổi mục từ này
- The revolution modified the whole social structure of the country.Cách mạng đã làm thay đổi cả cấu trúc xã hội của đất nước
- ngôn ngữ học Thay đổi (nguyên âm) bằng hiện tượng biến sắc.
- ngôn ngữ học Bổ nghĩa.
- Adjectives modify nouns.Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Nội động từ
- Lao lực.
Dạng từ của modify
| Ngôi thứ ba số ít | modifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | modifying |
| Quá khứ phân từ | modified |
| Quá khứ | modified |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modify
Đồng nghĩa
Họ từ của modify
Cụm từ, thành ngữ với modify
- to toil and moil — Làm đổ mồ hôi nước mắt.
Câu hỏi thường gặp
modify nghĩa là gì?
modify (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là giảm bớt, làm nhẹ, sửa đổi, thay đổi.
modify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modify: giọng Anh (UK) /ˈmɒd.ɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑ.dɪˌfaɪ/.