modifier
UK/ˈmɒdɪfaɪə/
US/ˈmɑdɪfaɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
modifier nghĩa là từ bổ nghĩa.
Nghĩa của modifier
Danh từ
- Ngôn ngữ học Từ bổ nghĩa.
Dạng từ của modifier
| Số nhiều | modifiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modifier
Đồng nghĩa
Họ từ của modifier
Cụm từ, thành ngữ với modifier
- modifier key — Trong bàn phím máy tính, một phím bổ trợ như phím Ctrl, phím Shift, phím Alt.
Câu hỏi thường gặp
modifier nghĩa là gì?
modifier (danh từ) nghĩa là từ bổ nghĩa.
modifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modifier: giọng Anh (UK) /ˈmɒdɪfaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑdɪfaɪɚ/.