TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modifier

UK/ˈmɒdɪfaɪə/ US/ˈmɑdɪfaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

modifier nghĩa là từ bổ nghĩa.

Nghĩa của modifier

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ bổ nghĩa.

Dạng từ của modifier

Số nhiềumodifiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modifier

Đồng nghĩa

Họ từ của modifier

Cụm từ, thành ngữ với modifier

  • modifier key — Trong bàn phím máy tính, một phím bổ trợ như phím Ctrl, phím Shift, phím Alt.

Câu hỏi thường gặp

modifier nghĩa là gì?

modifier (danh từ) nghĩa là từ bổ nghĩa.

modifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modifier: giọng Anh (UK) /ˈmɒdɪfaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑdɪfaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.