TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moisis

giọng máy của trình duyệt

moisis nghĩa là Sự phân bào giảm nhiễm ((cũng) meiosis).

Nghĩa của moisis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự phân bào giảm nhiễm ((cũng) meiosis).

Câu hỏi thường gặp

moisis nghĩa là gì?

moisis (danh từ) nghĩa là Sự phân bào giảm nhiễm ((cũng) meiosis).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.