mollification
giọng máy của trình duyệt
mollification nghĩa là sự làm giảm đi, sự làm bớt đi.
Nghĩa của mollification
Danh từ
- Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.
Dạng từ của mollification
| Số nhiều | mollifications |
Câu hỏi thường gặp
mollification nghĩa là gì?
mollification (danh từ) nghĩa là sự làm giảm đi, sự làm bớt đi.