TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

molybdenum

UK/məˈlɪbdɪnəm/ giọng người thật US/məˈlɪbdɪnəm/ giọng người thật

molybdenum nghĩa là molypđen.

Nghĩa của molybdenum

Danh từ

  1. Hoá học Molypdden.

Dạng từ của molybdenum

Số nhiềumolybdenums

Họ từ của molybdenum

Câu hỏi thường gặp

molybdenum nghĩa là gì?

molybdenum (danh từ) nghĩa là molypđen.

molybdenum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của molybdenum: giọng Anh (UK) /məˈlɪbdɪnəm/, giọng Mỹ (US) /məˈlɪbdɪnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.