monad
UK/ˈmɒnæd/
US/ˈmoʊnæd/
giọng máy của trình duyệt
monad nghĩa là đơn tử.
Nghĩa của monad
Danh từ
- triết học Đơn tử.
Dạng từ của monad
| Số nhiều | monads |
Họ từ của monad
Câu hỏi thường gặp
monad nghĩa là gì?
monad (danh từ) nghĩa là đơn tử.
monad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monad: giọng Anh (UK) /ˈmɒnæd/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊnæd/.