monadology
giọng máy của trình duyệt
monadology nghĩa là thuyết đơn tử.
Nghĩa của monadology
Danh từ
- Thuyết đơn tử.
Dạng từ của monadology
| Số nhiều | monadologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monadology
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monadology nghĩa là gì?
monadology (danh từ) nghĩa là thuyết đơn tử.