TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monadism

US/ˈmoʊ.ˌnæ.ˌdɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

monadism nghĩa là thuyết đơn t.

Nghĩa của monadism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết đơn t.

Dạng từ của monadism

Số nhiềumonadisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monadism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monadism nghĩa là gì?

monadism (danh từ) nghĩa là thuyết đơn t.

monadism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monadism: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ.ˌnæ.ˌdɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.