TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monandry

US/ˈmɑː.ˌnæn.dri/ giọng máy của trình duyệt

monandry nghĩa là chế độ một chồng.

Nghĩa của monandry

Danh từ

  1. Chế độ một chồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monandry

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monandry nghĩa là gì?

monandry (danh từ) nghĩa là chế độ một chồng.

monandry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monandry: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.ˌnæn.dri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.