TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monarch butterfly

giọng máy của trình duyệt

monarch butterfly nghĩa là bướm vua.

Nghĩa của monarch butterfly

Danh từ

  1. Bướm vua.

Dạng từ của monarch butterfly

Số nhiềumonarch butterflies

Câu hỏi thường gặp

monarch butterfly nghĩa là gì?

monarch butterfly (danh từ) nghĩa là bướm vua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.