TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

money illusion

US/ ɪ.ˈluː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

money illusion nghĩa là ảo tưởng về tiền.

Nghĩa của money illusion

Danh từ

  1. Kinh tế học Ảo tưởng về tiền.

Câu hỏi thường gặp

money illusion nghĩa là gì?

money illusion (danh từ) nghĩa là ảo tưởng về tiền.

money illusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của money illusion: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈluː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.