TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

money-market

US/ˈmə.ni.ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

money-market nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của money-market

Danh từ

  1. Thị trường chứng khoán.

Dạng từ của money-market

Số nhiềumoney markets

Câu hỏi thường gặp

money-market nghĩa là gì?

money-market (danh từ) nghĩa là thị trường chứng khoán.

money-market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của money-market: giọng Mỹ (US) /ˈmə.ni.ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.