TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moneywort

UK/ˈmʌnɪwəːt/ giọng máy của trình duyệt

moneywort nghĩa là cây trân châu.

Nghĩa của moneywort

Danh từ

  1. Thực vật học Cây trân châu.

Dạng từ của moneywort

Số nhiềumoneyworts

Họ từ của moneywort

Câu hỏi thường gặp

moneywort nghĩa là gì?

moneywort (danh từ) nghĩa là cây trân châu.

moneywort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moneywort: giọng Anh (UK) /ˈmʌnɪwəːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.