moneywort
UK/ˈmʌnɪwəːt/
giọng máy của trình duyệt
moneywort nghĩa là cây trân châu.
Nghĩa của moneywort
Danh từ
- Thực vật học Cây trân châu.
Dạng từ của moneywort
| Số nhiều | moneyworts |
Họ từ của moneywort
Câu hỏi thường gặp
moneywort nghĩa là gì?
moneywort (danh từ) nghĩa là cây trân châu.
moneywort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moneywort: giọng Anh (UK) /ˈmʌnɪwəːt/.