monitory
US/ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
monitory nghĩa là sự báo trước, để răn bảo.
Nghĩa của monitory
Tính từ
- Thuộc Sự báo trước (nguy hiểm...).
- Để răn bảo.
Danh từ
- Thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter).
Dạng từ của monitory
| Số nhiều | monitories |
Câu hỏi thường gặp
monitory nghĩa là gì?
monitory (tính từ, danh từ) nghĩa là sự báo trước, để răn bảo.
monitory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monitory: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/.