TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monitress

UK/ˈmɒnɪtɹɪs/ giọng máy của trình duyệt

monitress nghĩa là chị trưởng lớp.

Nghĩa của monitress

Danh từ

  1. Chị trưởng lớp.

Dạng từ của monitress

Số nhiềumonitresses

Câu hỏi thường gặp

monitress nghĩa là gì?

monitress (danh từ) nghĩa là chị trưởng lớp.

monitress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monitress: giọng Anh (UK) /ˈmɒnɪtɹɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.