TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monk

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌŋk/ US/mʌŋk/ giọng máy của trình duyệt

monk nghĩa là thầy tu, thầy tăng, tu sĩ.

Nghĩa của monk

Danh từ

  1. Thầy tu, thầy tăng.

Dạng từ của monk

Số nhiềumonks
Ngôi thứ ba số ítmonks
Hiện tại phân từ (-ing)monking
Quá khứ phân từmonked
Quá khứmonked

Họ từ của monk

Cụm từ, thành ngữ với monk

  • superior monk — Thượng toạ.
  • monk parakeet — Vẹt thầy tu đuôi dài.

Câu ví dụ với monk

  • I want to be a monk in an ancient monastery. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

monk nghĩa là gì?

monk (danh từ) nghĩa là thầy tu, thầy tăng, tu sĩ.

monk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monk: giọng Anh (UK) /mʌŋk/, giọng Mỹ (US) /mʌŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.