monkery
US/ˈməŋ.kə.ri/
giọng máy của trình duyệt
monkery nghĩa là bọn thầy tu, lề thói thầy tu.
Nghĩa của monkery
Danh từ
- Thông tục Bọn thầy tu.
- Đời sống ở tu viện; lề thói thầy tu.
- Tu viện.
Dạng từ của monkery
| Số nhiều | monkeries |
Câu hỏi thường gặp
monkery nghĩa là gì?
monkery (danh từ) nghĩa là bọn thầy tu, lề thói thầy tu.
monkery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monkery: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.kə.ri/.