TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monkey-block

US/ˈməŋ.ki.ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

monkey-block nghĩa là ròng rọc xoay.

Nghĩa của monkey-block

Danh từ

  1. Ròng rọc xoay.

Dạng từ của monkey-block

Số nhiềumonkey blocks

Câu hỏi thường gặp

monkey-block nghĩa là gì?

monkey-block (danh từ) nghĩa là ròng rọc xoay.

monkey-block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monkey-block: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ki.ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.