TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monkey-bread

US/ˈməŋ.ki.ˈbrɛd/ giọng máy của trình duyệt

monkey-bread nghĩa là quả baobap, cây baopbap.

Nghĩa của monkey-bread

Danh từ

  1. Quả baobap.
  2. Thực vật học Cây baopbap.

Dạng từ của monkey-bread

Số nhiềumonkey breads

Câu hỏi thường gặp

monkey-bread nghĩa là gì?

monkey-bread (danh từ) nghĩa là quả baobap, cây baopbap.

monkey-bread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monkey-bread: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ki.ˈbrɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.